TanroDictionary Sổ từ

adores

/ədˈɔːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của adoređộng từ

Ví dụ

  1. He adores warm tea in the evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép