TanroDictionary Sổ từ

adrenalin

/əˈdrenəlɪn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Adrenalin.danh từ
  2. Dạng viết khác của adrenaline.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Adrenalin made her heart race.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép