TanroDictionary Sổ từ

advanced countries

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các nước phát triển, các nước đi đầu.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép