TanroDictionary Sổ từ

adventuring

/ədvˈɛntʃərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của adventure.động từ

Ví dụ

  1. They spent the day adventuring in the hills.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép