TanroDictionary Sổ từ

adverted

/ədvˈɜːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của advertđộng từ
  2. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của advertđộng từ

Ví dụ

  1. She adverted to the problem briefly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép