Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của advert.động từ
Ví dụ
-
He is adverting to the safety issue now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈædvɜːtɪŋ/
He is adverting to the safety issue now.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép