Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của advise.động từ
Ví dụ
-
He is advising me on my choices.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ədvˈaɪzɪŋ/
He is advising me on my choices.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép