TanroDictionary Sổ từ

advising

/ədvˈaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của advise.động từ

Ví dụ

  1. He is advising me on my choices.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép