Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aerate.động từ
Ví dụ
-
He was aerating the soil in the garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/eərˈeɪtɪŋ/
He was aerating the soil in the garden.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép