Nghĩa tiếng Việt
- Phi công nhào lộn trên không.danh từ
Ví dụ
-
The aerobat twisted through the air with ease.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈerəʊˌbæt/
The aerobat twisted through the air with ease.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép