TanroDictionary Sổ từ

aerobics

/eəˈrəʊbɪks/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thể dục nhịp điệu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She does aerobics every morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép