TanroDictionary Sổ từ

aerobiology

/ˌæroʊbɑɪˈɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa sinh vật không khí (nghiên cứu các vi sinh vật và bào tử trong không khí).danh từ

Ví dụ

  1. Her aerobiology project studied tiny spores in air.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép