Nghĩa tiếng Việt
- Từ đồng nghĩa của aerodynamic.tính từ
- Đồng nghĩa của aerodynamic.tính từ い
Ví dụ
-
The aerodynamical design helps the bike move faster.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép