Nghĩa tiếng Việt
- Khí động lực học.danh từ
Ví dụ
-
The car was designed with great aerodynamics.
-
cosmical aerodynamics
khí động lực học vũ trụ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép