TanroDictionary Sổ từ

aerography

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn nghiên cứu không khí và khí quyển.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép