Nghĩa tiếng Việt
- Thiên thạch học.danh từ
Ví dụ
-
He wrote a paper on aerolithology.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌerəˈlɑːθəˌɡəʊli/
He wrote a paper on aerolithology.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép