TanroDictionary Sổ từ

aeronautical

/ˌeərəˈnɔːtɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hàng không.tính từ

Ví dụ

  1. He took an aeronautical class this term.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép