Nghĩa tiếng Việt
- Hàng không học.danh từ
Tiếng Nhật
- 航空学こうくうがくhàng không học
Ví dụ
-
She dreamed of studying aeronautics.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌeərəˈnɔːtɪks/
She dreamed of studying aeronautics.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép