TanroDictionary Sổ từ

aerophotography

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chụp ảnh từ máy bay; phép chụp ảnh từ máy bay.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép