TanroDictionary Sổ từ

aerostation

/ˌerəʊˈsteɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách vận chuyển bằng hàng không; cách vận chuyển bằng khí cầu.danh từ

Ví dụ

  1. Early aerostation used balloons for travel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép