Nghĩa tiếng Việt
- Sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hoà nhã; sự niềm nở, sự ân cần.danh từ
Tiếng Nhật
- 愛想あいそsự niềm nở, thân thiện
Ví dụ
-
His affabiliti helped him make friends quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép