Nghĩa tiếng Việt
- Thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến.tính từ
Tiếng Nhật
- 優しいやさしいhiền, tốt bụng, dịu dàng, tử tế
Ví dụ
-
She sent an affectionate note to her friend.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép