TanroDictionary Sổ từ

affective

/əˈfektɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xúc động, dễ xúc động.tính từ

Ví dụ

  1. He felt affective and cried easily.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép