TanroDictionary Sổ từ

afflicting

/əflˈɪktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của afflict.động từ

Ví dụ

  1. The cold is afflicting many people here.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép