TanroDictionary Sổ từ

afforce

/əˈfɔːrs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tăng thêm sức lực.động từ

Ví dụ

  1. A good breakfast can afforce tired hikers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép