TanroDictionary Sổ từ

affording

/əfˈɔːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của afford.động từ

Ví dụ

  1. The new class is affording more practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép