TanroDictionary Sổ từ

afforested

/əˈfɒrɪstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của afforestđộng từ

Ví dụ

  1. The hill was afforested with pine trees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép