Nghĩa tiếng Việt
- Người cuồng nhiệt.danh từ
Ví dụ
-
She is an aficionado of old jazz records.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˌfɪʃəˈnɑːdəʊ/
She is an aficionado of old jazz records.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép