Nghĩa tiếng Việt
- Xảy ra trước đây.tính từ
Ví dụ
-
The aforegoing notes explain the main idea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈfɔːrˌɡəʊɪŋ/
The aforegoing notes explain the main idea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép