Nghĩa tiếng Việt
- Bộ sưu tập các tài liệu về châu Phi.danh từ
Ví dụ
-
The library keeps africana for study.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæfrɪˈkænə/
The library keeps africana for study.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép