Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc người Mỹ da đen; người Mỹ nguồn gốc Châu phi.tính từ
- Người Mỹ da đen; người Mỹ nguồn gốc Châu phi.danh từ
Ví dụ
-
She teaches afro-american history at school.
-
An afro-american joined our reading group.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép