Nghĩa tiếng Việt
- Dư ảnh.danh từ
Tiếng Nhật
- 残像ざんぞうdư ảnh
Ví dụ
-
The bright light left an afterimage in her eyes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæftɜːˌɪmɪdʒ/
The bright light left an afterimage in her eyes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép