Nghĩa tiếng Việt
- Dư chấn.danh từ
Tiếng Nhật
- 余震よしんdư chấn
Ví dụ
-
The aftershock shook the windows lightly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɑːftəʃɒk/
The aftershock shook the windows lightly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép