TanroDictionary Sổ từ

agabs

/ˈæɡəbz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của AGABdanh từ

Ví dụ

  1. The agabs were written in a notebook.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép