TanroDictionary Sổ từ

agama

/æɡˈɑːmə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con nhông.danh từ

Ví dụ

  1. A small agama sat on the warm rock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép