Nghĩa tiếng Việt
- Sự sinh sản phân cắt; sự sinh sản vô tính.danh từ
Ví dụ
-
Agamogony helps some species reproduce without mating.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæɡəˈmɔːɡəni/
Agamogony helps some species reproduce without mating.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép