TanroDictionary Sổ từ

agamogony

/ˌæɡəˈmɔːɡəni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sinh sản phân cắt; sự sinh sản vô tính.danh từ

Ví dụ

  1. Agamogony helps some species reproduce without mating.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép