TanroDictionary Sổ từ

agaric

/ˈæɡərɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nấm tán.danh từ

Ví dụ

  1. We found an agaric near the tree.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép