TanroDictionary Sổ từ

agathodemon

/ˌæɡəˈθɑːmɪdʒən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một linh hồn tốt.danh từ

Ví dụ

  1. The story spoke of an agathodemon guarding the home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép