TanroDictionary Sổ từ

agave

/əˈɡeɪvi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây thùa.danh từ

Ví dụ

  1. An agave grows well in dry weather.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép