Nghĩa tiếng Việt
- Dữ kiện tập hợp.danh từ
Ví dụ
-
A aggregate data helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈdeɪtə/
A aggregate data helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép