Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aggregate.động từ
Tiếng Nhật
- 集約しゅうやくsự tổng hợp, tập hợp, quy tụ
Ví dụ
-
They are aggregating survey results this morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép