TanroDictionary Sổ từ

aggregating

/ˈæɡrɪɡˌeɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aggregate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are aggregating survey results this morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép