Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của agiletính từ
Ví dụ
-
The cat became agiler on the stairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæɡələ/
The cat became agiler on the stairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép