TanroDictionary Sổ từ

agitating

/ˈædʒɪtˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của agitate.động từ

Ví dụ

  1. She was agitating the juice before pouring it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép