Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của agitate.động từ
Ví dụ
-
She was agitating the juice before pouring it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈædʒɪtˌeɪtɪŋ/
She was agitating the juice before pouring it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép