TanroDictionary Sổ từ

aglare

/əˈɡlɛr/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sáng bừng.tính từ

Ví dụ

  1. His eyes were aglare with sudden fury.

  2. His eyes aglare with fury

    Mắt nó sáng quắc lên vì nổi giận

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép