TanroDictionary Sổ từ

aglimmer

/əˈɡlɪmər/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Le lói.tính từ

Ví dụ

  1. The lake was aglimmer under the moon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép