TanroDictionary Sổ từ

aglitter

/əˈɡlɪtɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lấp lánh.tính từ

Ví dụ

  1. The river was aglitter after the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép