TanroDictionary Sổ từ

agnation

/æɡˈneɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quan hệ phía cha.danh từ

Ví dụ

  1. His agnation line came from his father's side.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép