TanroDictionary Sổ từ

agonisingly

/ˈæɡənaɪzɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khổ sở, khó nhọc.D

Ví dụ

  1. She worked agonisingli through the long night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép