TanroDictionary Sổ từ

agouti

/əˈɡuːti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuột lang aguti.danh từ

Ví dụ

  1. The agouti ran quickly through the grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép