Nghĩa tiếng Việt
- Chuột lang aguti.danh từ
Ví dụ
-
The agouty hid under the bush.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈɡaʊti/
The agouty hid under the bush.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép