TanroDictionary Sổ từ

agreeing

/əɡrˈiːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của agree.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were agreeing on a good time.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép